🔴 Trực tiếp IFK Göteborg vs Brommapojkarna - Vòng 13 VĐQG Thuỵ Điển (19-07-2026)
Xem trực tiếp Allsvenskan (SWE) vòng 13: IFK Göteborg vs Brommapojkarna 19:00 ngày 19-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Allsvenskan (SWE) và đội hình ra sân chính thức.
IFK Göteborg
Brommapojkarna
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
IFK Göteborg: 3T - 0H- 2B 
Brommapojkarna: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | IFK Göteborg | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 01/06/2025 | Brommapojkarna | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 27/07/2024 | IFK Göteborg | 3 - 4(1 - 1) | ||
| 30/04/2024 | Brommapojkarna | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 16/09/2023 | IFK Göteborg | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Brommapojkarna









IFK Göteborg

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.6
1.6
TB bàn thua
2.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
IFK Göteborg

Brommapojkarna

20%
60%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | 45 (2)(4) | 1.92 | 0 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | T | T | ||
| 26/05/26 | 11 (0)(0) | 1.78 | 0 | 2.12 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | H | X | ||
| 09/05/26 | 01 (0)(0) | 1.86 | 1 | 2.01 | 1.83 | 1.83 | 2.00 | H | X | ||
| 05/05/26 | 60 (3)(0) | 1.82 | -3/4 | 2.06 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | B | T | ||
| 26/04/26 | 22 (1)(0) | 1.99 | 0 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | H | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | 22 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.96 | 2.02 | 2.02 | 1.82 | T | T | ||
| 23/05/26 | 12 (1)(1) | 1.82 | -1 | 2.06 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | T | H | ||
| 17/05/26 | 10 (1)(0) | 1.99 | 0 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | X | ||
| 09/05/26 | 20 (0)(0) | 2.06 | -3/4 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | B | X | ||
| 05/05/26 | 13 (0)(0) | 2.10 | 0 | 1.79 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ0
10Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng4
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng12
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ5
14Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
58%
38%
Thấp nhất
39%
53%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























