Kết quả ÍF 2 - 8 KÍ (VĐQG Đảo Faroe): Diễn biến và thống kê

Trận đấu giữa ÍF thuộc VĐQG Đảo Faroe đã kết thúc với tỷ số 2 - 8. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-0.98
1 1/4
0.77
-
-
-
-0.06
3.75
0.25
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.95
3 1/4
0.85
-
-
-
-0.04
13.00
0.05
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
VS
90+2’
Dan Í Soylu D.Soylu
Andras Frederiksberg
Hỗ trợ:A.Frederiksberg
P.LundsbjergPetur Meinhard Lundsbjerg U.StojanovUroš Stojanov
88’
Đang cập nhật S.KalsøSímun Kalsø
88’
R.JohnssonRúnar Johnsson G.EllingsgaardGundur Petersen Ellingsgaard
88’
88’
Dávid Andreasen D.AndreasenR. Joensen R. Joensen
87’
Kristoffer Ødemarksbakken K.Ødemarksbakken
J. Danielsen
Hỗ trợ:J.Danielsen
85’
A.Frederiksberg
Hỗ trợ:K.Ødemarksbakken
D.Lakjuni J.ThomsenJákup Andrias Thomsen
83’
A.KenssonAron Kensson S.GaardSilas Gaard
83’
J.Thomsen
71’
S.Kalsø
Hỗ trợ:Karl Løkin
Karl Løkin
58’
46’
D.SoyluJoseph Michael Williams J.Williams
27’
Børge Petersen B.Petersen
Karl Løkin
23’
22’
R. Joensen
2’
Páll Klettskarð P.Klettskarð
Hỗ trợ:A.Frederiksberg
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
34%
Kiểm soát bóng
66%
4
Dứt điểm
24
3
Dứt điểm trúng đích
13
9
Cứu thua
2
315
Tổng đường chuyền
611
2
Phạm lỗi
2
1
Việt vị
0
0
Phạt góc
15
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: ÍF vs

  • 🏆 Giải đấu: VĐQG Đảo Faroe mùa 2024
  • 📅 Vòng/lượt: 27
  • Thời gian: 20:00 - Thứ Bảy, 26/10/2024
  • 📍 Địa điểm: Fuglafjørður - Đảo Faroe
  • ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 0T - 0H - 5B

🏠 Thông tin đội chủ nhà ÍF:

  • 🧑 HLV: Jákup Martin Joensen
  • Cầu thủ nổi bật: Hannis Matras, Hannis Matras
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 0H - 5B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 1T - 0H - 4B
  • ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-1-4-1

✈️ Thông tin đội khách :

  • 🧑 HLV: Espen Haug
  • Cầu thủ nổi bật: Árni Frederiksberg, Filip Brattbakk
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 5T - 0H - 0B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 4T - 1H - 0B
  • ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 4-3-3