🔴 Trực tiếp Hvidovre vs Lyngby Boldklub - Vòng 7 Hạng Nhất Đan Mạch (09-05-2026)
Xem trực tiếp First Division (DNK) vòng 7: Hvidovre vs Lyngby Boldklub 18:00 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First Division (DNK) và đội hình ra sân chính thức.
Hvidovre
Lyngby Boldklub
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hvidovre: 1T - 3H- 1B 
Lyngby Boldklub: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Lyngby Boldklub | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 07/10/2025 | Hvidovre | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 10/08/2025 | Lyngby Boldklub | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 25/05/2024 | Hvidovre | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 14/04/2024 | Lyngby Boldklub | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lyngby Boldklub









Hvidovre

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1
2.8
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hvidovre

Lyngby Boldklub

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 11 (1)(0) | 1.99 | 0 | 1.83 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | H | X | ||
| 25/04/26 | 11 (1)(0) | 1.77 | -1/4 | 2.06 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | B | X | ||
| 22/04/26 | 21 (2)(1) | 1.62 | -1/4 | 2.25 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | T | T | ||
| 18/04/26 | 21 (0)(1) | 1.98 | -1/2 | 1.84 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | B | T | ||
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 1.93 | 1/4 | 1.88 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 12 (1)(1) | 1.98 | -1 | 1.84 | 1.80 | 1.80 | 1.99 | B | T | ||
| 25/04/26 | 50 (3)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.02 | 1.99 | 1.99 | 1.79 | T | T | ||
| 22/04/26 | 13 (0)(0) | 1.61 | 1/2 | 2.28 | 1.96 | 1.96 | 1.81 | T | T | ||
| 18/04/26 | 21 (0)(1) | 1.98 | -1/2 | 1.84 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | T | T | ||
| 11/04/26 | 31 (1)(0) | 1.82 | -1/2 | 2.00 | 1.84 | 1.84 | 1.93 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng15
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng3
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
68%
45%
Thấp nhất
55%
53%
Trung bình
62%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























