Tổng quan về CLB Hvidovre
| Tên | Hvidovre | Quốc gia | Đan Mạch | Denmark |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hvidovre | Thành phố | Hvidovre |
| Sân vận động | Pro Ventilation Arena - sức chứa 12.000 | Giải đấu | Superliga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1925 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Filip Djukic - số áo 1 - Đan Mạch - 94 trậnĐội 1
Anders Ravn - số áo 29 - Đan Mạch - 73 trận
Hậu vệ
Daniel Stenderup - số áo 2 - Đan Mạch - 142 trận - 7 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Oliver Juul Jensen - số áo 3 - Đan Mạch - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ahmed Iljazovski - số áo 15 - Đan Mạch - 123 trận - 5 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Malte Kiilerich - số áo 25 - Đan Mạch - 66 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Abdoulie Njai - số áo 77 - Đan Mạch - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Haki Bedzeti - số áo 21 - Đan Mạch - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nicolaj Jungvig - số áo 28 - Đan Mạch - 62 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Tiền vệ
Louka Prip - số áo 7 - Đan Mạch - 22 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Oliver Bjerrum Jensen - số áo 8 - Đan Mạch - 8 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Andreas Smed - số áo 10 - Đan Mạch - 133 trận - 15 bàn - 15 kiến tạoĐội 1
Oliver Kjærgaard - số áo 14 - Đan Mạch - 39 trận - 8 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Zamir Aliji - số áo 4 - Đan Mạch - 47 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ayo Simon Okosun - số áo 6 - Đức - 26 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Nathan Huygevelde - số áo 22 - Bỉ - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Donavan Bagou - số áo 11 - Bờ Biển Ngà - 8 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alexander Johansen - số áo 19 - Đan Mạch - 51 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Emmanuel Aby - số áo 24 - Đan Mạch - 42 trận - 6 bàn - 0 kiến tạo
Roberto Risnæs - số áo 26 - Đan Mạch - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Hvidovre mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 6 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 28 bàn, 14 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 29 bàn, 10 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.47 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.53 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Donavan Bagou - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Oliver Kjærgaard - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 4 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
First Division
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 17 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 6 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.86 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Donavan Bagou - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Oliver Kjærgaard - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Landspokal Cup
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nicolaj Jungvig - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Hvidovre
Thống kê kỷ lục CLB Hvidovre tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Hvidovre
1. Hvidovre thuộc quốc gia nào?
Hvidovre là CLB thuộc Đan Mạch.
2. Hvidovre đang tham dự giải đấu nào?
Hvidovre hiện thi đấu tại Superliga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Hvidovre?
Pro Ventilation Arena tại Hvidovre Đan Mạch được sử dụng là sân nhà của CLB Hvidovre.


























