🔴 Trực tiếp Hunedoara vs FCSB - Cúp Quốc Gia Romania (23-09-2021)

Xem trực tiếp Romania Cup (ROM): Hunedoara vs FCSB 01:00 ngày 23-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Romania Cup 01:00 - 23/09 (Romania)
3
AET
5
90 phút [3 - 3], Hiệp phụ [0 - 2]
Hunedoara
FCSB
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Hunedoara: 0T - 0H- 0B FCSB: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Hunedoara
Phong độ
FCSB
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2
1.8
TB bàn thua
2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hunedoara
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/09/21
Hunedoara
Viitorul Şelimbăr
22
(1)(0)
1.88
0
1.90
1.91
1.91
1.90
H
T
24/08/21
Jiul Petrosani
Hunedoara
02
(0)(2)
1.75
-1 1/4
1.92
1.96
1.96
1.85
T
T
11/08/21
Hunedoara
Cetate Deva
00
(0)(0)
1.88
-1 1/4
1.93
-
-
-
28/07/21
Armata Aurul Brad
Hunedoara
45
(0)(0)
-
-
-
-
22/09/20
Ghiroda
Hunedoara
41
(4)(1)
1.92
-1
1.87
-
-
-
FCSB
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/09/21
U Craiova 1948
FCSB
01
(0)(0)
1.88
3/4
1.92
1.93
1.93
1.93
T
X
13/09/21
FCSB
Dinamo Bucureşti
60
(4)(0)
1.93
-1 1/2
1.95
1.93
1.93
1.93
T
T
30/08/21
CFR Cluj
FCSB
41
(1)(0)
1.93
-1/2
1.96
1.96
1.96
1.88
B
T
24/08/21
FCSB
Sepsi
11
(0)(1)
1.88
-1/2
1.93
1.96
1.96
1.88
B
X
16/08/21
Rapid Bucuresti
FCSB
10
(1)(0)
1.84
3/4
2.00
1.93
1.93
1.93
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng13
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ11
0Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
1Tổng24
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ18
6Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng37
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Hunedoara
Phong độ
FCSB
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
60%
48%
Thấp nhất
47%
51%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
1.6 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
0.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất