🔴 Trực tiếp Hubei Huachuang vs Shangyu Pterosaur - Vòng 20 Hạng Hai Trung Quốc (09-10-2023)

Xem trực tiếp League Two (CHN) vòng 20: Hubei Huachuang vs Shangyu Pterosaur 14:00 ngày 09-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Two (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.78
-1/4
-0.97
0.86
1.25
0.86
-0.91
2.38
-0.27
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.98
-1
0.83
0.81
2.75
0.95
0.60
3.75
-0.27
0.85
7.50
0.95
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Yueming LiYueming Li
90+2’
X.ZhangXinyu Zhang Weiqi ChenWeiqi Chen
81’
81’
Tong Zhang Tong Zhang
77’
Xiangbin Meng X.MengZhao Zhihao Z.Zhihao
Y.YaoYanfeng Yao F.LinFeiyang Lin
63’
J.GaoJianxuan Gao M.YuanMingcan Yuan
57’
52’
Zhen Meng Zhen Meng
F.Lin
Hỗ trợ:Hai Sui
Hai Sui
50’
46’
Zhen MengYanchun Du Yanchun Du
46’
Tong ZhangDongxu Luo Dongxu Luo
P.ZhangPeiming Zhang Xia AoXia Ao
46’
46’
Liangliang Li L.LiYong Ji Yong Ji
Z.HaoranZhang Haoran Y.ZhengYujiang Zheng
46’
Y.Zheng
Hỗ trợ:F.Lin
41’
F.Lin
Hỗ trợ:M.Yuan
38’
33’
Yong Ji
M.Yuan
Hỗ trợ:Weiqi Chen
15’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
50%
Kiểm soát bóng
50%
7
Dứt điểm
5
4
Dứt điểm trúng đích
2
0
Cứu thua
0
381
Tổng đường chuyền
381
1
Phạm lỗi
1
1
Việt vị
1
4
Phạt góc
8
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Hubei Huachuang vs Shangyu Pterosaur

  • 🏆 Giải đấu: League Two mùa 2023
  • 📅 Vòng/lượt: 20
  • Thời gian: 14:00 - Thứ Hai, 09/10/2023
  • 📍 Địa điểm: Wuhan - Trung Quốc
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Zhiliang Jia
  • ℹ️ Trạng thái: Vòng trụ hạng
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 1H - 2B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Hubei Huachuang:

  • 🧑 HLV: Hong Zhang
  • Cầu thủ nổi bật: He Zhizhe, Du Chao
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 1H - 2B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 1T - 2H - 2B

✈️ Thông tin đội khách Shangyu Pterosaur:

  • 🧑 HLV: Xiangquan Wang
  • Cầu thủ nổi bật: Anqi Luo, Li Jingrun
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 2T - 1H - 1B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 1T - 1H - 3B