🔴 Trực tiếp Gwambina vs Dodoma Jiji - Vòng 15 VĐQG Tanzania (23-06-2021)

Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 15: Gwambina vs Dodoma Jiji 20:00 ngày 23-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Gwambina
Dodoma Jiji
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Gwambina: 0T - 0H- 1B Dodoma Jiji: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
12/12/2020
VĐQG Tanzania
Dodoma Jiji
1 - 0(1 - 0)
Gwambina
Phong độ gần nhất
Gwambina
Phong độ
Dodoma Jiji
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.4
1
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Gwambina
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/06/21
Azam
Gwambina
41
(1)(1)
1.81
-1 1/4
1.94
1.86
1.86
1.87
-
-
26/05/21
Namungo
Gwambina
10
(0)(0)
1.91
-1/2
1.83
1.81
1.81
1.99
-
-
19/05/21
Gwambina
Namungo
00
(0)(0)
1.87
0
1.87
1.87
1.87
1.85
-
-
14/05/21
Gwambina
JKT Tanzania
01
(0)(1)
1.96
-1/2
1.77
1.95
1.95
1.85
-
-
27/04/21
Gwambina
Mwadui
12
(0)(0)
1.80
-1
1.90
1.85
1.85
1.85
-
-
Dodoma Jiji
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/06/21
Dodoma Jiji
KMC
10
(1)(0)
2.08
-1/4
1.73
1.92
1.92
1.81
-
-
20/05/21
Ihefu
Dodoma Jiji
10
(1)(0)
1.88
-1/4
1.83
1.84
1.84
1.96
-
-
16/05/21
Biashara United
Dodoma Jiji
11
(1)(0)
1.77
-1/4
1.97
1.90
1.90
1.88
-
-
27/04/21
Simba
Dodoma Jiji
31
(1)(1)
1.84
-1 3/4
1.88
1.85
1.85
1.85
-
-
22/04/21
Dodoma Jiji
Azam
22
(0)(1)
1.75
-1/2
1.90
1.89
1.89
1.81
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ6
11Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Gwambina
Phong độ
Dodoma Jiji
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
54%
46%
Thấp nhất
40%
52%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.0 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất