🔴 Trực tiếp Guangxi Lanhang vs Tai'an Tiankuang - Vòng 28 Hạng Hai Trung Quốc (05-10-2025)
Xem trực tiếp League Two (CHN) vòng 28: Guangxi Lanhang vs Tai'an Tiankuang 16:00 ngày 05-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Two (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Guangxi Lanhang4-5-1
Huấn luyện viên: W.Xinxin
Guangxi Lanhang
7.4
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang4-2-3-1
Huấn luyện viên: Y.Weiwei
X.Shixian
D.Liang
S.Chuansheng
Ren Zihao
Wang Si
81'
Cheng Hui
Wenbin Cai
Wei Feng
Zou Qi
M.Xiangqi
D.Huayang
M.Memet-Raim
Xie Wenxi
85'
Tang Qirun
W.Kailong
46'
Wang Bohan
46'
Hang Yang

46'

71'
D.YaoĐội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
81' | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 24 | 3 | 3 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
85' | 24 | 6 | 1 | 2 | 0 | 0.0 |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
46' | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
46' | 15 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
71' | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
81' | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
85' | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
46' | 25 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |
71' | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
46' | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
46' | 14 | 2 | 0 | 4 | 1 | 0.0 |









