🔴 Trực tiếp GT Thai Nguyen W vs Ho Chi Minh City W - Vòng 6 VĐQG Nữ Việt Nam (14-07-2026)
Xem trực tiếp Women's National League (VNM) vòng 6: GT Thai Nguyen W vs Ho Chi Minh City W 18:00 ngày 14-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Women's National League (VNM) và đội hình ra sân chính thức.
GT Thai Nguyen W
Ho Chi Minh City W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
GT Thai Nguyen W: 0T - 1H- 4B 
Ho Chi Minh City W: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Ho Chi Minh City W | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 13/09/2025 | GT Thai Nguyen W | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 12/07/2024 | Ho Chi Minh City W | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 11/05/2024 | GT Thai Nguyen W | 2 - 3(2 - 3) | ||
| 22/12/2023 | GT Thai Nguyen W | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ho Chi Minh City W









GT Thai Nguyen W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
0.6
0
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
GT Thai Nguyen W

Ho Chi Minh City W

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 12/10/25 | 20 (0)(0) | 1.83 | -2 1/2 | 1.84 | - | B | X | ||||
| 08/10/25 | 30 (1)(0) | 1.70 | -1/2 | 1.88 | 1.98 | 1.98 | 1.65 | T | T | ||
| 04/10/25 | 20 (2)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.97 | - | B | X | ||||
| 30/09/25 | 01 (0)(0) | 1.69 | -1/2 | 1.89 | 1.71 | 1.71 | 1.90 | T | X | ||

25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/25 | 00 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.78 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | H | X | ||
| 08/10/25 | 00 (0)(0) | 1.74 | -1/4 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.77 | B | X | ||
| 04/10/25 | 20 (2)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.97 | - | T | X | ||||
| 29/09/25 | 01 (0)(0) | 1.68 | 3/4 | 1.91 | 2.01 | 2.01 | 1.63 | T | X | ||
| 25/09/25 | 30 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng2
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng4
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
66%
42%
Thấp nhất
50%
56%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























