Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: VĐQG nữ Việt Nam | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: VIE W (VĐQG nữ Việt Nam) | 🔄 Vòng hiện tại: 11 |
📅 Năm thành lập: 1998 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 20-06-2026 → 23-10-2026 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Việt Nam | 👑 Đương kim vô địch: Ho Chi Minh City W |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 34 điểm / 46 bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Ho Chi Minh City W với 14 lần vô địch |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 7 đội / 42 trận / 14 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1) |
📸 Instagram: https://www.instagram.com/vff.org.vn | 🌐 Website chính thức: vff.org.vn/bong-da-nu |
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_nữ_vô_địch_quốc_gia_Việt_Nam |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Giải VĐQG Nữ Việt Nam là giải đấu cao nhất của bóng đá nữ Việt Nam, do Liên đoàn Bóng đá Việt Nam (VFF) tổ chức.
1. Số đội & thể thức thi đấu
- Số đội thường dao động từ 7–8 câu lạc bộ tùy mùa.
- Mô hình phổ biến gần đây:
- Thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt tính điểm.
- Nếu có 7 đội → mỗi đội đá 12 trận/mùa.
- Nếu có 8 đội → mỗi đội đá 14 trận/mùa.
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số bàn thắng → số bàn thắng ghi được → đối đầu trực tiếp.
2. Vô địch & suất châu lục
- Đội đứng đầu BXH sau mùa giải là nhà vô địch quốc gia nữ Việt Nam.
- Đội vô địch đủ điều kiện tham dự AFC Women's Champions League (khi được phân bổ suất).
3. Xuống hạng
- Hiện tại không có hệ thống xuống hạng cố định, do số lượng đội tham dự còn hạn chế.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 7 đội bóng tham dự VĐQG nữ Việt Nam 2026
1. Ho Chi Minh City W🥇 | 5. TKS Viet Nam W |
2. Ha Noi W🥈 | 6. Ho Chi Minh City II W |
3. GT Thai Nguyen W | 7. Hà Nội II W💀 |
4. PP Ha Nam W |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Thống kê vòng 10
| Bàn thắng: 9 | Phạt góc: 18 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Ho Chi Minh City W (3 bàn) |
| TB bàn/trận: 3.0 | TB góc/trận: 6.0 | Đội giữ sạch lưới: PP Ha Nam W, Ho Chi Minh City W |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 33% / 33% | Thẻ vàng: 7 | Đội phạt góc nhiều nhất: Ha Noi W, Hà Nội II W (5 quả) |
| Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Ho Chi Minh City II W vs Hà Nội II W (2-2) | |
| Phạt đền: 0 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Ho Chi Minh City W, PP Ha Nam W (10 cú sút) | |
| Phản lưới: 0 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: TKS Viet Nam W (61 % kiểm soát bóng) |
Thống kê mùa giải 2026
| Top HLV: Đình Tuấn Lư - 7 điểm | Thẻ vàng: 54 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Ho Chi Minh City W vs Hà Nội II W (7-0) |
| Tổng bàn thắng: 103 | Thẻ đỏ: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: GT Thai Nguyen W (58.5 % kiểm soát bóng) |
| TB bàn/trận: 3.5 | Phạt đền: 4 | Đội thắng nhiều nhất: Ho Chi Minh City W (7 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 37% / 41% | Phản lưới: 2 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Ha Noi W (4 trận) |
| Chuỗi trận thắng dài nhất: Ho Chi Minh City W (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Hà Nội II W (6 trận) | |
| Chuỗi trận hòa dài nhất: GT Thai Nguyen W (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Ho Chi Minh City W (4 trận) | |
| Chuỗi trận thua dài nhất: Hà Nội II W (5 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Ho Chi Minh City II W (6 trận) | |
| Chuỗi trận không thua dài nhất: GT Thai Nguyen W, Ho Chi Minh City W (8 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: GT Thai Nguyen W (1 lần) |
Thống kê kỷ lục VĐQG nữ Việt Nam
Thống kê kỷ lục VĐQG nữ Việt Nam tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Ho Chi Minh City W với 14 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- (Ha Noi W vs Ho Chi Minh City W)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Phạm Hải Yến giữ kỷ lục với 74 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Huỳnh Như với 22 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Huỳnh Như với 5 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Phạm Hải Yến (mùa 2019) với 17 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Nguyễn Thị Tuyết Dung (16 mùa giải) với 163 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Đoàn Thị Kim Chi với 7 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- TP.HCM (mùa 2020) với 34 điểm.
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Ho Chi Minh City W (mùa 2019) với 46 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Ho Chi Minh City W (mùa 2023) khi chỉ bị thủng 11 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Ho Chi Minh City W (mùa 2022) với 4 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG nữ Việt Nam
1. VĐQG nữ Việt Nam 2026 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG nữ Việt Nam 2026 dự kiến diễn ra từ 20-06-2026 đến 23-10-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Ho Chi Minh City W hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 22 điểm sau 8 trận.
3. Đương kim vô địch VĐQG nữ Việt Nam là đội nào?
Ho Chi Minh City W là đương kim vô địch VĐQG nữ Việt Nam, kết thúc mùa 2025 ở vị trí số 1 với 21 điểm.
4. Trận đấu tiếp theo của VĐQG nữ Việt Nam diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 11 là cuộc đọ sức giữa PP Ha Nam W vs Ha Noi W lúc Thứ Năm 08/10/2026.


Ho Chi Minh City W
TKS Viet Nam W
Ha Noi W
Ho Chi Minh City II W
GT Thai Nguyen W
Hà Nội II W
PP Ha Nam W