🔴 Trực tiếp Grimsby Town vs Crewe Alexandra - Vòng 43 Hạng Ba Anh (11-04-2026)
Xem trực tiếp League Two (ENG) vòng 43: Grimsby Town vs Crewe Alexandra 21:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Two (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Grimsby Town
Crewe Alexandra
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Grimsby Town: 2T - 0H- 3B 
Crewe Alexandra: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Crewe Alexandra | 3 - 2(2 - 2) | ||
| 02/04/2025 | Crewe Alexandra | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 14/12/2024 | Grimsby Town | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 13/04/2024 | Crewe Alexandra | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 09/12/2023 | Grimsby Town | 2 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Crewe Alexandra









Grimsby Town

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.6
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Grimsby Town

Crewe Alexandra

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 02 (0)(2) | 2.03 | 1/4 | 1.79 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | T | X | ||
| 03/04/26 | 13 (1)(2) | 1.88 | -1 | 1.93 | 1.78 | 1.78 | 2.01 | B | T | ||
| 21/03/26 | 50 (2)(0) | 2.02 | -1 | 1.80 | 1.97 | 1.97 | 1.81 | T | T | ||
| 18/03/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.85 | 1.98 | 1.98 | 1.80 | T | X | ||
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.96 | 1.83 | 1.83 | 1.95 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 10 (1)(0) | 1.88 | 1/4 | 1.93 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | T | X | ||
| 03/04/26 | 20 (0)(0) | 1.84 | 1/2 | 1.98 | 1.91 | 1.91 | 1.87 | B | X | ||
| 28/03/26 | 21 (1)(1) | 1.99 | 0 | 1.83 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | T | T | ||
| 21/03/26 | 04 (0)(2) | 1.83 | 1/4 | 1.99 | 1.80 | 1.80 | 1.98 | T | T | ||
| 18/03/26 | 11 (0)(0) | 1.77 | 1/4 | 2.06 | 1.95 | 1.95 | 1.82 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng12
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
59%
48%
Thấp nhất
42%
59%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.2 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
6.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























