Dữ liệu thống kê trận Green Farmers vs Muzinga (08-05-2026)
Trận đấu giữa Green Farmers và Muzinga thuộc VĐQG Burundi đã kết thúc với tỷ số 2 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Green Farmers
Muzinga
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Green Farmers: 0T - 0H- 1B
Muzinga: 1T - 0H- 0B
Green Farmers: 0T - 0H- 1B
Muzinga: 1T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Muzinga | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Muzinga









Green Farmers

Phong độ
Muzinga5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
100%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Green Farmers
Muzinga
Green FarmersHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 51 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 12/04/26 | 12 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 19/03/26 | 42 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 16/03/26 | 05 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 11/03/26 | 43 (3)(1) | - | - | - | - | ||||||
Muzinga100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/04/26 | 13 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 20/03/26 | 03 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 15/03/26 | 41 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 11/03/26 | 11 (1)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | - | T | X | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng4
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng0
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng4
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Green FarmersPhong độ
MuzingaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
0%
100%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
54%
37%
Thấp nhất
46%
47%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất