🔴 Trực tiếp Ghiroda vs Dumbrăviţa - Cúp Quốc Gia Romania (16-08-2023)

Xem trực tiếp Romania Cup (ROM): Ghiroda vs Dumbrăviţa 21:30 ngày 16-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Ghiroda
Dumbrăviţa
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Ghiroda: 1T - 0H- 0B Dumbrăviţa: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
06/10/2020
Cúp Quốc Gia Romania
Ghiroda
4 - 2(0 - 1)
Dumbrăviţa
Phong độ gần nhất
Ghiroda
Phong độ
Dumbrăviţa
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.8
1.6
TB bàn thua
1.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ghiroda
67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/08/23
Ghiroda
Ripensia Timişoara
20
(2)(0)
1.83
-2 1/4
1.87
-
B
-
13/09/22
Ghiroda
Ripensia Timişoara
02
(0)(1)
1.86
0
1.92
1.88
1.88
1.87
B
X
30/08/22
CSM Lugoj
Ghiroda
14
(0)(0)
1.89
-1 1/4
1.87
1.86
1.86
1.90
T
T
11/08/21
Progresul Ezeriș
Ghiroda
21
(1)(0)
1.80
3/4
2.00
-
-
-
28/07/21
Universitatea de Vest
Ghiroda
12
(1)(1)
-
-
-
-
Dumbrăviţa
50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
12/08/23
Dumbrăviţa
Corvinul Hunedoara
00
(0)(0)
1.70
0
1.88
1.88
1.88
1.88
H
X
06/05/23
Dumbrăviţa
Brașov Steagul Renașt
12
(0)(1)
-
1.81
1.81
1.89
-
T
29/04/23
Progresul Spartac
Dumbrăviţa
32
(1)(1)
1.93
-3/4
1.88
1.94
1.94
1.89
B
T
22/04/23
Dumbrăviţa
Şirineaşa
40
(2)(0)
1.70
-1/4
2.10
1.91
1.91
1.91
T
T
08/04/23
Concordia Chiajna
Dumbrăviţa
31
(2)(0)
1.85
-3/4
1.95
1.85
1.85
1.85
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng13
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội11
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Ghiroda
Phong độ
Dumbrăviţa
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
53%
39%
Thấp nhất
34%
48%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
5.6 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất