🔴 Trực tiếp Gençlerbirliği vs Kocaelispor - Vòng 31 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (26-04-2026)
Xem trực tiếp Super Lig (TUR) vòng 31: Gençlerbirliği vs Kocaelispor 18:30 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Lig (TUR) và đội hình ra sân chính thức.
Gençlerbirliği
Kocaelispor
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Gençlerbirliği: 2T - 1H- 2B 
Kocaelispor: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Kocaelispor | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 21/01/2025 | Gençlerbirliği | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 11/08/2024 | Kocaelispor | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 16/03/2024 | Gençlerbirliği | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 28/10/2023 | Kocaelispor | 2 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Kocaelispor









Gençlerbirliği

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
0.6
TB bàn thua
1.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Gençlerbirliği

Kocaelispor

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | 02 (0)(0) | 1.95 | -1 3/4 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | T | X | ||
| 19/04/26 | 12 (0)(2) | 2.01 | 1 1/4 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | H | ||
| 11/04/26 | 30 (3)(0) | 1.99 | -1 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 2.03 | B | T | ||
| 04/04/26 | 02 (0)(1) | 1.92 | 1/4 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 2.02 | B | H | ||
| 20/03/26 | 10 (0)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 11 (0)(1) | 1.77 | 1/4 | 2.13 | 1.89 | 1.89 | 1.92 | T | H | ||
| 13/04/26 | 11 (1)(0) | 1.96 | -1 3/4 | 1.90 | 2.00 | 2.00 | 1.82 | T | X | ||
| 07/04/26 | 00 (0)(0) | 2.00 | 1/4 | 1.87 | 1.97 | 1.97 | 1.84 | T | X | ||
| 18/03/26 | 50 (2)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.87 | 2.01 | 2.01 | 1.81 | B | T | ||
| 14/03/26 | 12 (0)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.88 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ10
6Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng20
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng4
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ10
10Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
24Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
61%
31%
Thấp nhất
32%
47%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























