Dữ liệu thống kê trận Gelezinis Vilkas vs Minija (12-04-2026)
Trận đấu giữa Gelezinis Vilkas và Minija thuộc Cúp Quốc gia Lithuania đã kết thúc với tỷ số 0 - 12. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Gelezinis Vilkas
Minija
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Gelezinis Vilkas: 0T - 0H- 0B
Minija: 0T - 0H- 0B
Gelezinis Vilkas: 0T - 0H- 0B
Minija: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Minija
Gelezinis Vilkas

Phong độ
MinijaLLLL
5 trận gần nhất
WWWWL
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
2.6
TB bàn thua
4.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Gelezinis Vilkas
Minija
Gelezinis VilkasHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | 15 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 21/04/24 | 15 (1)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 26/04/23 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/04/22 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Minija25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 21 (1)(0) | 1.74 | -1 1/2 | 1.87 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | T | ||
| 22/03/26 | 23 (1)(1) | 1.90 | 1/4 | 1.71 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | T | T | ||
| 18/03/26 | 30 (2)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | T | H | ||
| 14/03/26 | 40 (1)(0) | 1.76 | -3/4 | 1.93 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | T | T | ||
| 14/02/26 | 61 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng2
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Gelezinis VilkasPhong độ
MinijaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLL
5 trận gần nhất
WLDWW
0%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
62%
46%
Thấp nhất
39%
49%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.8 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất