🔴 Trực tiếp Garliava vs Neptūną Klaipėda - Vòng 18 Hạng Nhất Lithuania (01-08-2026)
Xem trực tiếp 1. Lyga (LTU) vòng 18: Garliava vs Neptūną Klaipėda 17:00 ngày 01-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Lyga (LTU) và đội hình ra sân chính thức.
Garliava
Neptūną Klaipėda
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Garliava: 2T - 0H- 3B 
Neptūną Klaipėda: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/03/2026 | Neptūną Klaipėda | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 14/09/2024 | Garliava | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 26/04/2024 | Neptūną Klaipėda | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 25/08/2023 | Garliava | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 07/04/2023 | Neptūną Klaipėda | 1 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Neptūną Klaipėda









Garliava

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
100%
TB bàn thắng
1.2
2.2
TB bàn thua
1
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Garliava

Neptūną Klaipėda

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | 30 (1)(0) | 1.79 | -1 1/2 | 1.89 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | X | ||
| 13/06/26 | 21 (1)(0) | 1.87 | 1/2 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | T | ||
| 08/06/26 | 10 (0)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.85 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | X | ||
| 29/05/26 | 11 (1)(1) | 1.76 | -1 3/4 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | X | ||
| 23/05/26 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.70 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | 21 (2)(1) | 1.93 | -1 1/2 | 1.75 | 1.89 | 1.89 | 1.85 | B | H | ||
| 10/06/26 | 30 (1)(0) | 1.78 | -2 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.81 | T | X | ||
| 05/06/26 | 12 (0)(1) | 1.85 | 3/4 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 30/05/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | 1/4 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | 1.81 | T | X | ||
| 22/05/26 | 23 (0)(3) | 1.72 | 1 1/2 | 1.89 | 1.86 | 1.86 | 1.72 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng7
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
100%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
2.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
2.4 bàn
TB FT
4.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
55%
43%
Thấp nhất
46%
51%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























