🔴 Trực tiếp FUS Rabat vs Difaâ El Jadida - Vòng 23 VĐQG Morocco (08-06-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 23: FUS Rabat vs Difaâ El Jadida 23:00 ngày 08-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
FUS Rabat
Difaâ El Jadida
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FUS Rabat: 3T - 1H- 1B 
Difaâ El Jadida: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | Difaâ El Jadida | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 05/05/2025 | Difaâ El Jadida | 0 - 5(0 - 2) | ||
| 07/12/2024 | FUS Rabat | 3 - 3(1 - 1) | ||
| 20/04/2023 | FUS Rabat | 5 - 0(3 - 0) | ||
| 30/12/2022 | Difaâ El Jadida | 0 - 3(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Difaâ El Jadida









FUS Rabat

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
0.6
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FUS Rabat

Difaâ El Jadida

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | 1/4 | 1.98 | 1.71 | 1.71 | 1.90 | B | X | ||
| 31/05/26 | 11 (1)(1) | 1.77 | 1/2 | 1.83 | 1.93 | 1.93 | 1.66 | T | X | ||
| 16/05/26 | 04 (0)(2) | 1.83 | 2 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
| 11/05/26 | 11 (1)(0) | 1.67 | 0 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | H | H | ||
| 06/05/26 | 11 (0)(1) | 1.69 | -1/4 | 1.93 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | 21 (1)(0) | 1.91 | -1 1/2 | 1.89 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | T | T | ||
| 24/05/26 | 11 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | H | H | ||
| 17/05/26 | 03 (0)(2) | 1.78 | 1/4 | 1.84 | 2.20 | 2.20 | 1.65 | T | T | ||
| 10/05/26 | 11 (1)(1) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | H | H | ||
| 07/05/26 | 22 (1)(1) | 1.77 | 0 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng13
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
20Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
49%
29%
Thấp nhất
30%
46%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























