🔴 Trực tiếp Fukui United vs Omiya Ardija - Cúp Hoàng Đế Nhật Bản (26-05-2024)

Xem trực tiếp Emperor Cup (JPN): Fukui United vs Omiya Ardija 11:00 ngày 26-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Emperor Cup (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Fukui United
Omiya Ardija
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Fukui United: 0T - 0H- 0B Omiya Ardija: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Fukui United
Phong độ
Omiya Ardija
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
0.8
2.2
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Fukui United
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/05/23
Fukui United
Cento Cuore Harima
01
(0)(1)
-
-
-
-
22/05/22
Fukui United
Doshisha University
00
(0)(0)
-
-
-
-
07/07/21
Oita Trinita
Fukui United
20
(2)(0)
2.05
-2 1/2
1.80
-
-
-
09/06/21
Ventforet Kofu
Fukui United
12
(1)(0)
1.96
-1 1/2
1.95
1.90
1.90
1.80
-
-
23/05/21
Fukui United
Aventura Kawaguchi
21
(0)(0)
-
-
-
-
Omiya Ardija
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/05/24
Kamatamare Sanuki
Omiya Ardija
02
(0)(1)
1.86
1/2
1.98
1.92
1.92
1.90
T
X
06/05/24
Omiya Ardija
Matsumoto Yamaga
02
(0)(0)
1.82
-1/2
1.85
1.85
1.85
1.83
B
X
03/05/24
Gainare Tottori
Omiya Ardija
03
(0)(1)
1.88
3/4
1.96
1.88
1.88
1.94
T
T
27/04/24
Imabari
Omiya Ardija
14
(0)(2)
1.92
0
1.91
1.84
1.84
1.82
T
T
21/04/24
Fukushima United
Omiya Ardija
12
(0)(0)
1.91
1/4
1.89
1.83
1.83
1.83
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng2
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng13
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Fukui United
Phong độ
Omiya Ardija
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
100%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
62%
46%
Thấp nhất
40%
50%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất