🔴 Trực tiếp Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu - Vòng 17 Hạng Hai Nhật Bản (14-11-2026)
Xem trực tiếp J2-League (JPN) vòng 17: Fujieda MYFC vs Ventforet Kofu 07:00 ngày 14-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Fujieda MYFC
Ventforet Kofu
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Fujieda MYFC: 1T - 2H- 2B 
Ventforet Kofu: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Fujieda MYFC | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 26/03/2025 | Ventforet Kofu | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 09/03/2025 | Ventforet Kofu | 3 - 3(2 - 2) | ||
| 10/08/2024 | Ventforet Kofu | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 01/06/2024 | Fujieda MYFC | 2 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ventforet Kofu









Fujieda MYFC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.4
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Fujieda MYFC

Ventforet Kofu

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 21 (1)(0) | 1.89 | -1/4 | 2.03 | 2.01 | 2.01 | 1.88 | B | T | ||
| 23/11/25 | 00 (0)(0) | 1.89 | 1/4 | 2.03 | 1.96 | 1.96 | 1.94 | T | X | ||
| 09/11/25 | 11 (1)(1) | 2.02 | -1 | 1.90 | 1.96 | 1.96 | 1.90 | T | X | ||
| 02/11/25 | 31 (1)(0) | 2.03 | -3/4 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | B | T | ||
| 25/10/25 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 2.04 | 1.99 | 1.99 | 1.87 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 2.02 | 1.86 | 1.86 | 2.04 | T | X | ||
| 23/11/25 | 01 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.98 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | B | X | ||
| 09/11/25 | 41 (2)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.98 | 2.06 | 2.06 | 1.80 | B | T | ||
| 02/11/25 | 01 (0)(1) | 1.90 | 1/2 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.96 | B | X | ||
| 25/10/25 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 2.04 | 1.99 | 1.99 | 1.87 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng8
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ9
12Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
49%
31%
Thấp nhất
37%
49%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























