Dữ liệu thống kê trận FSV Mainz 05 vs Borussia Mönchengladbach (06-12-2025)
Trận đấu giữa FSV Mainz 05 và Borussia Mönchengladbach thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
FSV Mainz 05
Borussia Mönchengladbach
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FSV Mainz 05: 2T - 3H- 0B 
Borussia Mönchengladbach: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2025 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 26/10/2024 | FSV Mainz 05 | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 02/03/2024 | FSV Mainz 05 | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 07/10/2023 | Borussia Mönchengladbach | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 25/02/2023 | FSV Mainz 05 | 4 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Borussia Mönchengladbach









FSV Mainz 05

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
2.2
TB bàn thua
1.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FSV Mainz 05

Borussia Mönchengladbach

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/25 | 40 (2)(0) | 2.06 | -3/4 | 1.88 | 1.99 | 1.99 | 1.93 | B | T | ||
| 28/11/25 | 10 (0)(0) | 2.06 | 1/4 | 1.82 | 1.99 | 1.99 | 1.87 | B | X | ||
| 22/11/25 | 11 (0)(1) | 1.88 | 0 | 2.06 | 1.85 | 1.85 | 2.08 | H | X | ||
| 10/11/25 | 10 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 2.03 | 1.94 | 1.94 | 1.98 | B | X | ||
| 07/11/25 | 21 (0)(1) | 1.88 | -1/4 | 2.02 | 1.90 | 1.90 | 1.97 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | 12 (0)(1) | 1.97 | -3/4 | 1.93 | 2.00 | 2.00 | 1.88 | B | T | ||
| 29/11/25 | 00 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 2.10 | 2.03 | 2.03 | 1.89 | T | X | ||
| 22/11/25 | 03 (0)(1) | 2.09 | 1/4 | 1.86 | 1.82 | 1.82 | 2.11 | T | T | ||
| 09/11/25 | 31 (1)(0) | 2.05 | -1/2 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 2.03 | T | T | ||
| 01/11/25 | 04 (0)(2) | 2.01 | -1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 2.02 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng11
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng6
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ14
16Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
28Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
63%
44%
Thấp nhất
38%
53%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























