Dữ liệu thống kê trận FSV Mainz 05 vs Bayer 04 Leverkusen (18-10-2025)
Trận đấu giữa FSV Mainz 05 và Bayer 04 Leverkusen thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 3 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
FSV Mainz 05
Bayer 04 Leverkusen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FSV Mainz 05: 1T - 1H- 3B 
Bayer 04 Leverkusen: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2025 | FSV Mainz 05 | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 15/01/2025 | Bayer 04 Leverkusen | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 24/02/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 30/09/2023 | FSV Mainz 05 | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 20/02/2023 | Bayer 04 Leverkusen | 2 - 3(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Bayer 04 Leverkusen









FSV Mainz 05

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FSV Mainz 05

Bayer 04 Leverkusen

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | 40 (2)(0) | 2.06 | 1/4 | 1.88 | 1.92 | 1.92 | 2.00 | B | T | ||
| 02/10/25 | 01 (0)(0) | 2.06 | 3/4 | 1.81 | 1.84 | 1.84 | 2.00 | T | X | ||
| 27/09/25 | 02 (0)(2) | 1.90 | 1/2 | 2.04 | 1.94 | 1.94 | 1.98 | B | X | ||
| 20/09/25 | 14 (0)(2) | 1.99 | 0 | 1.95 | 1.98 | 1.98 | 1.94 | T | T | ||
| 13/09/25 | 01 (0)(1) | 2.11 | -1/4 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 2.08 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | 20 (1)(0) | 1.90 | -3/4 | 2.04 | 1.85 | 1.85 | 2.08 | T | X | ||
| 02/10/25 | 11 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 2.02 | 1.88 | 1.88 | 2.04 | B | X | ||
| 27/09/25 | 12 (1)(1) | 1.85 | 1/4 | 2.10 | 1.92 | 1.92 | 2.00 | T | T | ||
| 21/09/25 | 11 (0)(0) | 1.88 | -1 | 2.06 | 2.05 | 2.05 | 1.87 | B | X | ||
| 18/09/25 | 22 (1)(0) | 1.88 | 1/4 | 2.06 | 1.87 | 1.87 | 2.05 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
6Tổng16
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng14
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ16
10Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
17Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
69%
48%
Thấp nhất
30%
52%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.4 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























