🔴 Trực tiếp Foresta Suceava vs UTA Arad - Cúp Quốc Gia Romania (28-09-2022)

Xem trực tiếp Romania Cup (ROM): Foresta Suceava vs UTA Arad 20:00 ngày 28-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Romania Cup (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Foresta Suceava
UTA Arad
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Foresta Suceava: 0T - 0H- 0B UTA Arad: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Foresta Suceava
Phong độ
UTA Arad
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Foresta Suceava
50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
14/09/22
Foresta Suceava
Dante Botoşani
21
(0)(0)
1.93
-1 1/2
1.75
1.98
1.98
1.81
B
X
31/08/22
Şomuz Fălticeni
Foresta Suceava
12
(0)(0)
2.13
-1/4
1.69
1.81
1.81
1.91
T
T
11/08/21
Dante Botoşani
Foresta Suceava
31
(2)(0)
1.93
1/4
1.88
1.95
1.95
1.86
-
-
07/10/20
Şomuz Fălticeni
Foresta Suceava
20
(0)(0)
-
-
-
-
UTA Arad
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/09/22
UTA Arad
Hermannstadt
12
(1)(1)
1.84
-1/4
1.85
1.92
1.92
1.96
B
T
09/09/22
Botoşani
UTA Arad
12
(0)(2)
1.95
0
1.95
1.96
1.96
1.86
T
T
03/09/22
UTA Arad
Chindia Târgovişte
11
(0)(1)
1.87
-1/4
1.96
1.98
1.98
1.90
B
H
30/08/22
Mioveni
UTA Arad
11
(1)(1)
1.96
0
1.88
1.93
1.93
1.89
H
T
27/08/22
UTA Arad
U Craiova 1948
21
(2)(0)
2.06
0
1.77
1.93
1.93
1.93
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ10
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng19
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ4
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ14
15Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
25Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Foresta Suceava
Phong độ
UTA Arad
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
62%
56%
Thấp nhất
30%
56%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.0 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
1.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
0.0 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất