🔴 Trực tiếp Floridsdorfer AC vs First Vienna - Vòng 24 Hạng Nhất Áo (06-04-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (AUT) vòng 24: Floridsdorfer AC vs First Vienna 21:00 ngày 06-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (AUT) và đội hình ra sân chính thức.
Floridsdorfer AC
First Vienna
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Floridsdorfer AC: 4T - 1H- 0B 
First Vienna: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | First Vienna | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 09/03/2025 | Floridsdorfer AC | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 24/08/2024 | First Vienna | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 27/04/2024 | Floridsdorfer AC | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 07/10/2023 | First Vienna | 2 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
First Vienna









Floridsdorfer AC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
0.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Floridsdorfer AC

First Vienna

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | 02 (0)(0) | 1.80 | 3/4 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | X | ||
| 21/03/26 | 02 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | B | H | ||
| 14/03/26 | 03 (0)(2) | 1.97 | 1/2 | 1.74 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | T | T | ||
| 11/03/26 | 20 (1)(0) | 1.98 | -1 | 1.74 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 07/03/26 | 01 (0)(0) | 1.98 | -1 | 1.74 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | 12 (0)(2) | 1.80 | -1/2 | 1.91 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | T | ||
| 21/03/26 | 02 (0)(2) | 1.77 | 1/2 | 1.94 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | X | ||
| 15/03/26 | 02 (0)(1) | 1.89 | -1/4 | 1.95 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | B | X | ||
| 07/03/26 | 03 (0)(2) | 1.97 | -3/4 | 1.75 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | T | T | ||
| 28/02/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.74 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng8
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng16
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ13
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
63%
45%
Thấp nhất
44%
50%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























