🔴 Trực tiếp Floridsdorfer AC vs Austria Lustenau - Vòng 22 Hạng Nhất Áo (21-03-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (AUT) vòng 22: Floridsdorfer AC vs Austria Lustenau 02:30 ngày 21-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (AUT) và đội hình ra sân chính thức.
Floridsdorfer AC
Austria Lustenau
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Floridsdorfer AC: 2T - 3H- 0B 
Austria Lustenau: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2025 | Austria Lustenau | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 15/03/2025 | Floridsdorfer AC | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/08/2024 | Austria Lustenau | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 08/03/2022 | Austria Lustenau | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 13/08/2021 | Floridsdorfer AC | 3 - 1(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Austria Lustenau









Floridsdorfer AC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
0.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Floridsdorfer AC

Austria Lustenau

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 03 (0)(2) | 1.97 | 1/2 | 1.74 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | T | T | ||
| 11/03/26 | 20 (1)(0) | 1.98 | -1 | 1.74 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 07/03/26 | 01 (0)(0) | 1.98 | -1 | 1.74 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 28/02/26 | 01 (0)(1) | 1.73 | 1/2 | 1.99 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
| 13/12/25 | 00 (0)(0) | 2.08 | 3/4 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | 2.05 | B | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 01 (0)(0) | 1.73 | 1/4 | 2.00 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | X | ||
| 07/03/26 | 03 (0)(2) | 1.97 | -3/4 | 1.75 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | T | ||
| 21/02/26 | 21 (0)(0) | 1.74 | -1 | 1.98 | 1.73 | 1.73 | 1.96 | H | T | ||
| 13/12/25 | 01 (0)(0) | 1.87 | 0 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | T | X | ||
| 06/12/25 | 10 (0)(0) | 1.92 | 0 | 1.94 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ13
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng21
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ6
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng11
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ19
16Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
63%
45%
Thấp nhất
47%
55%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























