🔴 Trực tiếp FK Nizjni Novgorod vs Krylya Sovetov - Vòng 21 VĐQG Nga (15-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League (RUS) vòng 21: FK Nizjni Novgorod vs Krylya Sovetov 20:30 ngày 15-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
FK Nizjni Novgorod
Krylya Sovetov
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FK Nizjni Novgorod: 2T - 1H- 2B 
Krylya Sovetov: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Krylya Sovetov | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 12/05/2025 | FK Nizjni Novgorod | 5 - 2(4 - 1) | ||
| 25/08/2024 | Krylya Sovetov | 3 - 1(0 - 0) | ||
| 25/05/2024 | Krylya Sovetov | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 08/10/2023 | FK Nizjni Novgorod | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Krylya Sovetov









FK Nizjni Novgorod

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1.2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FK Nizjni Novgorod

Krylya Sovetov

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 21 (1)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.93 | 2.06 | 2.06 | 1.78 | T | T | ||
| 28/02/26 | 21 (1)(0) | 1.82 | -1 | 2.06 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | H | T | ||
| 07/12/25 | 01 (0)(1) | 1.89 | -1/2 | 2.03 | 2.05 | 2.05 | 1.85 | T | X | ||
| 29/11/25 | 12 (0)(2) | 1.96 | -1/2 | 1.96 | 1.90 | 1.90 | 2.00 | T | T | ||
| 23/11/25 | 02 (0)(0) | 1.96 | 1 1/4 | 1.96 | 1.91 | 1.91 | 1.99 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 20 (2)(0) | 2.00 | 0 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 2.01 | T | T | ||
| 04/03/26 | 20 (0)(0) | 1.77 | 0 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | X | ||
| 01/03/26 | 40 (3)(0) | 1.96 | -1 1/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | B | T | ||
| 07/12/25 | 20 (2)(0) | 1.91 | -1 | 2.01 | 1.99 | 1.99 | 1.91 | B | X | ||
| 30/11/25 | 50 (2)(0) | 1.88 | -1 1/2 | 2.04 | 1.94 | 1.94 | 1.96 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng9
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội9
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng14
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
11Thẻ vàng đội11
2Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
22Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.4 bàn
TB FT
0 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
48%
35%
Thấp nhất
0%
50%
Trung bình
24%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.4 cú sút
Sút TB
4.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.0 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























