🔴 Trực tiếp FK Humenné vs Rohožník - Vòng 28 Hạng Hai Slovakia (07-05-2022)

Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 28: FK Humenné vs Rohožník 22:00 ngày 07-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
FK Humenné
Rohožník
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu FK Humenné: 1T - 0H- 0B Rohožník: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
17/10/2021
Hạng Hai Slovakia
Rohožník
0 - 1(0 - 0)
FK Humenné
Phong độ gần nhất
FK Humenné
Phong độ
Rohožník
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.8
TB bàn thua
1.4
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FK Humenné
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/04/22
Námestovo
FK Humenné
02
(0)(0)
1.84
1 1/4
1.85
1.85
1.85
1.84
T
X
23/04/22
Slovan Bratislava II
FK Humenné
23
(1)(2)
1.86
-1
1.93
1.85
1.85
1.85
T
T
16/04/22
FK Humenné
Partizán Bardejov
21
(2)(1)
1.84
-1/2
1.85
1.85
1.85
1.85
T
T
10/04/22
Žilina II
FK Humenné
30
(0)(0)
1.86
-1/4
1.83
1.85
1.85
1.85
B
T
02/04/22
FK Humenné
Dubnica
11
(0)(0)
1.93
-3/4
1.87
1.88
1.88
1.92
B
X
Rohožník
60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/04/22
Rohožník
Slovan Bratislava II
06
(0)(2)
1.83
0
1.97
1.85
1.85
1.85
B
T
23/04/22
Partizán Bardejov
Rohožník
23
(0)(2)
1.99
-1
1.82
1.85
1.85
1.85
T
T
17/04/22
Rohožník
Žilina II
11
(1)(1)
1.85
0
1.95
1.80
1.80
1.91
H
X
09/04/22
Dubnica
Rohožník
20
(1)(0)
1.92
-3/4
1.88
1.85
1.85
1.85
B
X
03/04/22
Rohožník
Slavoj Trebišov
01
(0)(1)
1.89
0
1.90
1.85
1.85
1.81
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
FK Humenné
Phong độ
Rohožník
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
57%
45%
Thấp nhất
40%
55%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
4.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất