🔴 Trực tiếp Fenerbahçe vs Gaziantep F.K. - Vòng 27 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (18-03-2026)
Xem trực tiếp Super Lig (TUR) vòng 27: Fenerbahçe vs Gaziantep F.K. 00:00 ngày 18-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Lig (TUR) và đội hình ra sân chính thức.
Fenerbahçe
Gaziantep F.K.
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Fenerbahçe: 5T - 0H- 0B 
Gaziantep F.K.: 0T - 0H- 5B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Gaziantep F.K. | 0 - 4(0 - 1) | ||
| 28/10/2025 | Gaziantep F.K. | 0 - 4(0 - 2) | ||
| 26/04/2025 | Gaziantep F.K. | 1 - 3(1 - 0) | ||
| 27/02/2025 | Gaziantep F.K. | 1 - 4(0 - 3) | ||
| 03/12/2024 | Fenerbahçe | 3 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Gaziantep F.K.









Fenerbahçe

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
2.2
1.2
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Fenerbahçe

Gaziantep F.K.

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 20 (2)(0) | 2.06 | 1 | 1.82 | 1.91 | 1.91 | 1.90 | B | X | ||
| 09/03/26 | 32 (1)(2) | 2.05 | -1 1/4 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.96 | B | T | ||
| 05/03/26 | 04 (0)(1) | 1.80 | 3/4 | 2.02 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | T | T | ||
| 02/03/26 | 22 (1)(0) | 1.90 | 1 | 1.96 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | B | T | ||
| 27/02/26 | 12 (0)(1) | 1.84 | -1 | 2.04 | 1.81 | 1.81 | 2.02 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 14 (0)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.90 | 1.99 | 1.99 | 1.83 | T | T | ||
| 08/03/26 | 11 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.93 | 1.98 | 1.98 | 1.83 | B | X | ||
| 05/03/26 | 04 (0)(1) | 1.80 | 3/4 | 2.02 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | B | T | ||
| 02/03/26 | 00 (0)(0) | 1.96 | -1/2 | 1.90 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | T | X | ||
| 22/02/26 | 12 (1)(2) | 1.95 | 1/2 | 1.91 | 1.84 | 1.84 | 1.97 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng13
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
2 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
63%
56%
Thấp nhất
40%
62%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























