🔴 Trực tiếp FC Midtjylland vs Brøndby IF - Vòng 10 VĐQG Đan Mạch (17-05-2026)
Xem trực tiếp Superliga (DNK) vòng 10: FC Midtjylland vs Brøndby IF 23:00 ngày 17-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (DNK) và đội hình ra sân chính thức.
FC Midtjylland
Brøndby IF
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FC Midtjylland: 3T - 1H- 1B 
Brøndby IF: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Brøndby IF | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 01/03/2026 | FC Midtjylland | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/09/2025 | Brøndby IF | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 20/05/2025 | Brøndby IF | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 30/03/2025 | FC Midtjylland | 0 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Brøndby IF









FC Midtjylland

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FC Midtjylland

Brøndby IF

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 01 (0)(0) | 1.82 | 0 | 2.00 | 1.93 | 1.93 | 1.78 | T | X | ||
| 10/05/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.98 | 1.89 | 1.89 | 1.92 | B | X | ||
| 05/05/26 | 33 (2)(2) | 1.80 | -1 | 2.02 | 1.91 | 1.91 | 1.87 | B | T | ||
| 27/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 0 | 1.89 | 1.81 | 1.81 | 1.97 | H | X | ||
| 24/04/26 | 12 (1)(1) | 2.03 | 1 | 1.79 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | H | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 02 (0)(2) | 1.94 | 1/4 | 1.90 | 2.02 | 2.02 | 1.80 | B | X | ||
| 02/05/26 | 11 (0)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | B | X | ||
| 26/04/26 | 30 (2)(0) | 1.98 | 1/2 | 1.84 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | B | H | ||
| 23/04/26 | 01 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.90 | 1.79 | 1.79 | 2.00 | T | X | ||
| 18/04/26 | 60 (3)(0) | 2.11 | -3/4 | 1.71 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng16
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ3
13Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng9
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
15Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
24Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
55%
52%
Thấp nhất
34%
59%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.8 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























