🔴 Trực tiếp Metal Kharkiv vs Podillya Khmelnytskyi - Vòng 27 Hạng Hai Ukraine (09-05-2026)
Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 27: Metal Kharkiv vs Podillya Khmelnytskyi 18:30 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Metal Kharkiv
Podillya Khmelnytskyi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Metal Kharkiv: 2T - 2H- 1B 
Podillya Khmelnytskyi: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Podillya Khmelnytskyi | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 09/10/2024 | Podillya Khmelnytskyi | 0 - 3(0 - 0) | ||
| 17/08/2024 | Metal Kharkiv | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 15/10/2023 | Podillya Khmelnytskyi | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 12/08/2023 | Metal Kharkiv | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Podillya Khmelnytskyi









Metal Kharkiv

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.4
TB bàn thua
1.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metal Kharkiv

Podillya Khmelnytskyi

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | 0 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | H | ||
| 25/04/26 | 11 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.90 | - | H | X | ||||
| 17/04/26 | 12 (0)(2) | 1.89 | 1 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
| 13/04/26 | 30 (3)(0) | 1.68 | -3/4 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.68 | B | T | ||
| 07/04/26 | 21 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.68 | 1.68 | 1.68 | 1.87 | T | T | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 02 (0)(0) | 1.77 | 1 1/4 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.66 | B | X | ||
| 24/04/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | -1 1/2 | 1.73 | 2.01 | 2.01 | 1.58 | T | X | ||
| 18/04/26 | 00 (0)(0) | 1.77 | 1/4 | 1.97 | - | H | - | ||||
| 11/04/26 | 11 (0)(1) | 1.73 | 0 | 1.96 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | H | X | ||
| 07/04/26 | 12 (1)(1) | 1.92 | 1/4 | 1.78 | - | B | T | ||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng9
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng6
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ8
10Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
64%
37%
Thấp nhất
43%
44%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























