🔴 Trực tiếp Metal Kharkiv vs Bukovyna Chernivtsi - Vòng 24 Hạng Hai Ukraine (17-04-2026)
Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 24: Metal Kharkiv vs Bukovyna Chernivtsi 18:00 ngày 17-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Metal Kharkiv
Bukovyna Chernivtsi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Metal Kharkiv: 0T - 0H- 5B 
Bukovyna Chernivtsi: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Bukovyna Chernivtsi | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 09/11/2024 | Bukovyna Chernivtsi | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 15/09/2024 | Metal Kharkiv | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 04/11/2023 | Metal Kharkiv | 2 - 3(1 - 1) | ||
| 02/09/2023 | Bukovyna Chernivtsi | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Bukovyna Chernivtsi









Metal Kharkiv

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
100%
TB bàn thắng
1.2
2.2
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metal Kharkiv

Bukovyna Chernivtsi

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | 30 (3)(0) | 1.68 | -3/4 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.68 | B | T | ||
| 07/04/26 | 21 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.68 | 1.68 | 1.68 | 1.87 | T | T | ||
| 03/04/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.77 | 1.69 | 1.69 | 1.95 | H | X | ||
| 28/03/26 | 21 (0)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.74 | - | T | T | ||||
| 22/03/26 | 12 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.89 | 1.71 | 1.71 | 1.92 | T | T | ||

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 21 (1)(0) | 1.78 | -1 1/2 | 1.90 | - | B | - | ||||
| 08/04/26 | 21 (0)(1) | 1.91 | -1/2 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | T | ||
| 03/04/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 29/03/26 | 31 (1)(0) | 1.97 | -2 | 1.72 | 1.84 | 1.84 | 1.86 | T | T | ||
| 20/03/26 | 13 (0)(1) | 2.00 | 1 | 1.80 | 2.15 | 2.15 | 1.66 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng6
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ12
13Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
100%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
52%
37%
Thấp nhất
46%
46%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























