🔴 Trực tiếp FC Iberia 1999 vs Torpedo Kutaisi - Vòng 12 VĐQG Georgia (10-05-2026)
Xem trực tiếp Crystalbet Erovnuli Liga (GEO) vòng 12: FC Iberia 1999 vs Torpedo Kutaisi 22:00 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Crystalbet Erovnuli Liga (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
FC Iberia 1999
Torpedo Kutaisi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FC Iberia 1999: 2T - 1H- 2B 
Torpedo Kutaisi: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 11/03/2026 | Torpedo Kutaisi | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 21/10/2025 | Torpedo Kutaisi | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 13/08/2025 | FC Iberia 1999 | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 09/08/2025 | FC Iberia 1999 | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 29/04/2025 | Torpedo Kutaisi | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Torpedo Kutaisi









FC Iberia 1999

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
40%
TB bàn thắng
2.2
2.6
TB bàn thua
0.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FC Iberia 1999

Torpedo Kutaisi

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | 01 (0)(1) | 1.84 | 0 | 1.98 | 1.96 | 1.96 | 1.75 | T | X | ||
| 02/05/26 | 14 (1)(2) | 1.88 | 3/4 | 1.94 | 1.99 | 1.99 | 1.73 | T | T | ||
| 27/04/26 | 21 (1)(1) | 2.03 | 1/4 | 1.79 | 1.73 | 1.73 | 1.99 | B | T | ||
| 22/04/26 | 02 (0)(2) | 1.82 | 1/2 | 2.00 | 1.89 | 1.89 | 1.82 | T | X | ||
| 18/04/26 | 03 (0)(1) | 1.80 | 1/2 | 2.02 | 1.76 | 1.76 | 1.95 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | 11 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.99 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | X | ||
| 01/05/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.92 | 1.97 | 1.97 | 1.75 | B | X | ||
| 28/04/26 | 03 (0)(1) | 1.95 | 1/2 | 1.87 | 1.92 | 1.92 | 1.79 | T | T | ||
| 22/04/26 | 61 (2)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.90 | T | T | ||
| 18/04/26 | 22 (1)(1) | 1.93 | 1/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng9
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ7
12Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng13
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ13
12Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
25Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
69%
46%
Thấp nhất
48%
56%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























