🔴 Trực tiếp FAR Rabat vs Difaâ El Jadida - Vòng 22 VĐQG Morocco (05-06-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 22: FAR Rabat vs Difaâ El Jadida 03:00 ngày 05-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
FAR Rabat
Difaâ El Jadida
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FAR Rabat: 4T - 0H- 1B 
Difaâ El Jadida: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/11/2025 | Difaâ El Jadida | 0 - 4(0 - 1) | ||
| 27/01/2025 | FAR Rabat | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 02/10/2024 | Difaâ El Jadida | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 04/03/2023 | Difaâ El Jadida | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 30/09/2022 | FAR Rabat | 4 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Difaâ El Jadida









FAR Rabat

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FAR Rabat

Difaâ El Jadida

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | 11 (1)(1) | 1.77 | 1/2 | 1.83 | 1.93 | 1.93 | 1.66 | B | X | ||
| 25/05/26 | 11 (1)(1) | 1.76 | -1/4 | 1.95 | 1.71 | 1.71 | 1.98 | B | H | ||
| 17/05/26 | 10 (1)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.79 | 1.99 | 1.99 | 1.70 | B | X | ||
| 11/05/26 | 23 (2)(2) | 1.80 | 1/4 | 1.81 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | T | T | ||
| 08/05/26 | 11 (0)(0) | 1.85 | -1 1/4 | 1.76 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | 11 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | H | H | ||
| 17/05/26 | 03 (0)(2) | 1.78 | 1/4 | 1.84 | 2.20 | 2.20 | 1.65 | T | T | ||
| 10/05/26 | 11 (1)(1) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | H | H | ||
| 07/05/26 | 22 (1)(1) | 1.77 | 0 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | H | T | ||
| 04/05/26 | 10 (1)(0) | 1.90 | -1 1/2 | 1.86 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng13
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng10
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội2
28Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
55%
45%
Thấp nhất
30%
53%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























