Dữ liệu thống kê trận Fabrègues vs Trélissac (06-01-2024)
Trận đấu giữa Fabrègues và Trélissac thuộc Coupe de France – Cúp Quốc gia Pháp đã kết thúc với tỷ số 1 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Fabrègues
Trélissac
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Fabrègues: 0T - 0H- 0B
Trélissac: 0T - 0H- 0B
Fabrègues: 0T - 0H- 0B
Trélissac: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Trélissac









Fabrègues

Phong độ
Trélissac5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.4
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Fabrègues
Trélissac
FabrèguesHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/23 | 22 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 19/11/23 | 22 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 21/02/21 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/02/21 | 41 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/02/21 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Trélissac50%
50%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/23 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 02/12/23 | 22 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 15/07/23 | 20 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/11/22 | 23 (2)(0) | 1.99 | 0 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | T | ||
| 29/10/22 | 11 (1)(1) | 1.93 | -1/4 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
12Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
22Tổng4
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng15
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ10
14Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
29Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
FabrèguesPhong độ
TrélissacPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
54%
50%
Thấp nhất
42%
55%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
6.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất