Đội hình ra sân trận Fabrègues vs Trélissac (06-01-2024)
Trận đấu giữa Fabrègues và Trélissac thuộc Coupe de France – Cúp Quốc gia Pháp đã kết thúc với tỷ số 1 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Fabrègues4-4-2
Huấn luyện viên: L.Scala
Fabrègues
7.0
TrélissacTrélissac4-4-2
Huấn luyện viên: H.Loubat

(C)
S.Bouchite
M.Zaghar
B.Diakhoumpa
E.Ngniah
S.Boumali
88'

David Rico

57'

88'
T.Pastorel

71'

M.Ouabi
T.Navaux
(C)
M.Hamdi
C.Wanduka
17'

2

58'
B.Bisson

D.N'Doudi

58'

58'

2

87'
A.Diakité
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
88' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0 | |
57' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
88' | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
71' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
17' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
58' | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
58' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
58' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
87' | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
88' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
88' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
57' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
71' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
87' | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
58' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
58' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
58' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
17' | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

