Dữ liệu thống kê trận FA Šiauliai II vs Sveikata (23-11-2025)

Trận đấu giữa FA Šiauliai IISveikata thuộc Hạng Nhất Lithuania đã kết thúc với tỷ số 5 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Hạng Nhất Lithuania 18:00 - 23/11 (Lithuania)
5
FT
0
Lượt đi FA Šiauliai II [2 - 2] Sveikata
FA Šiauliai II
Sveikata
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu FA Šiauliai II: 0T - 1H- 0B Sveikata: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
21/11/2025
Hạng Nhất Lithuania
Sveikata
2 - 2(1 - 2)
FA Šiauliai II
Phong độ gần nhất
FA Šiauliai II
Phong độ
Sveikata
DWLWL
5 trận gần nhất
DLWLL
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
2
1.6
TB bàn thua
2.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FA Šiauliai II
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/11/25
Sveikata
FA Šiauliai II
22
(1)(2)
-
-
-
-
09/11/25
Babrungas
FA Šiauliai II
15
(1)(1)
1.86
-2
1.85
1.88
1.88
1.85
T
T
31/10/25
Be1 NFA
FA Šiauliai II
30
(1)(0)
1.79
-1/2
1.79
1.76
1.76
1.84
B
X
25/10/25
TransINVEST Vilnius
FA Šiauliai II
12
(1)(0)
1.77
-3
1.89
1.77
1.77
1.80
T
X
19/10/25
FA Šiauliai II
Žalgiris II
14
(0)(3)
1.87
0
1.78
1.75
1.75
1.88
B
T
Sveikata
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
21/11/25
Sveikata
FA Šiauliai II
22
(1)(2)
-
-
-
-
06/05/25
Sveikata
Babrungas
02
(0)(0)
-
-
-
-
13/04/25
Gelezinis Vilkas
Sveikata
15
(1)(1)
-
-
-
-
07/05/24
Nemunas
Sveikata
31
(1)(1)
-
-
-
-
26/04/23
FKS Ukmergė
Sveikata
20
(1)(0)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng10
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ4
13Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
25Tổng9
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ9
15Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
28Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
FA Šiauliai II
Phong độ
Sveikata
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LLLLL
5 trận gần nhất
WLLW
0%
0%
100%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
49%
52%
Thấp nhất
47%
58%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
3.6 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
5.8 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất