🔴 Trực tiếp F91 Dudelange vs Mondercange - Vòng 28 VĐQG Luxembourg (11-05-2025)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 28: F91 Dudelange vs Mondercange 21:00 ngày 11-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
F91 Dudelange
Mondercange
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
F91 Dudelange: 4T - 0H- 1B 
Mondercange: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2024 | Mondercange | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 25/02/2024 | F91 Dudelange | 4 - 2(3 - 1) | ||
| 27/08/2023 | Mondercange | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 23/04/2023 | F91 Dudelange | 5 - 1(1 - 1) | ||
| 13/11/2022 | Mondercange | 2 - 3(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Mondercange









F91 Dudelange

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
100%
TB bàn thắng
2.6
0
TB bàn thua
1
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
F91 Dudelange

Mondercange

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | 04 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||
| 27/04/25 | 11 (0)(0) | 1.90 | -1 1/4 | 1.86 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | X | ||
| 24/04/25 | 42 (1)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | T | T | ||
| 19/04/25 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 13/04/25 | 30 (2)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.96 | 1.96 | 1.86 | T | H | ||

100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/25 | 01 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | B | X | ||
| 27/04/25 | 50 (1)(0) | 1.85 | -2 1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | T | ||
| 19/04/25 | 04 (0)(4) | 1.85 | 1 1/2 | 1.95 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | B | T | ||
| 13/04/25 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/04/25 | 02 (0)(1) | 1.90 | 0 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng16
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng6
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
2.4 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
50%
47%
Thấp nhất
39%
52%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
4.6 cú sút
7.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
8.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























