Dữ liệu thống kê trận F91 Dudelange vs Mondercange (11-05-2025)
Trận đấu giữa F91 Dudelange và Mondercange thuộc VĐQG Luxembourg đã kết thúc với tỷ số 2 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
F91 Dudelange
Mondercange
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
F91 Dudelange: 4T - 0H- 1B
Mondercange: 1T - 0H- 4B
F91 Dudelange: 4T - 0H- 1B
Mondercange: 1T - 0H- 4B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2024 | Mondercange | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 25/02/2024 | F91 Dudelange | 4 - 2(3 - 1) | ||
| 27/08/2023 | Mondercange | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 23/04/2023 | F91 Dudelange | 5 - 1(1 - 1) | ||
| 13/11/2022 | Mondercange | 2 - 3(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Mondercange









F91 Dudelange

Phong độ
Mondercange5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
100%
TB bàn thắng
2.6
0
TB bàn thua
1
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
F91 Dudelange
Mondercange
F91 Dudelange25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | 04 (0)(1) | 1.80 | 1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||
| 27/04/25 | 11 (0)(0) | 1.90 | -1 1/4 | 1.86 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | X | ||
| 24/04/25 | 42 (1)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 1.75 | 1.75 | 2.05 | T | T | ||
| 19/04/25 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 13/04/25 | 30 (2)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.96 | 1.96 | 1.86 | T | H | ||
Mondercange100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/25 | 01 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | B | X | ||
| 27/04/25 | 50 (1)(0) | 1.85 | -2 1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | T | ||
| 19/04/25 | 04 (0)(4) | 1.85 | 1 1/2 | 1.95 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | B | T | ||
| 13/04/25 | 20 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/04/25 | 02 (0)(1) | 1.90 | 0 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng16
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng6
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
25Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
F91 DudelangePhong độ
MondercangePHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
2.4 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
50%
47%
Thấp nhất
39%
52%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
4.6 cú sút
7.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
8.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất