🔴 Trực tiếp F91 Dudelange vs Differdange 03 - Vòng 22 VĐQG Luxembourg (22-03-2026)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 22: F91 Dudelange vs Differdange 03 22:00 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
F91 Dudelange
Differdange 03
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
F91 Dudelange: 0T - 1H- 4B 
Differdange 03: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | Differdange 03 | 2 - 2(0 - 0) | ||
| 29/05/2025 | Differdange 03 | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 15/02/2025 | F91 Dudelange | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 18/08/2024 | Differdange 03 | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 16/03/2024 | Differdange 03 | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Differdange 03









F91 Dudelange

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
2.2
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
F91 Dudelange

Differdange 03

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 01 (0)(1) | 2.01 | 3/4 | 1.77 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 08/03/26 | 12 (0)(1) | 1.83 | 1 1/2 | 1.84 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | B | X | ||
| 01/03/26 | 12 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 1.83 | T | T | ||
| 22/02/26 | 13 (1)(2) | 1.95 | -2 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.87 | B | T | ||
| 15/02/26 | 20 (1)(0) | 1.98 | 1/4 | 1.79 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1 1/2 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||
| 08/03/26 | 32 (1)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.94 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | T | ||
| 05/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.79 | 1.79 | 2.00 | B | X | ||
| 28/02/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | 1 1/2 | 1.87 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | X | ||
| 22/02/26 | 06 (0)(3) | 1.85 | 1 3/4 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng7
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng8
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
66%
0%
Thấp nhất
43%
34%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























