Dữ liệu thống kê trận Estudiantes de Río Cuarto vs Independiente Rivadavia (10-02-2026)
Trận đấu giữa Estudiantes de Río Cuarto và Independiente Rivadavia thuộc Liga Profesional de Fútbol đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Estudiantes de Río Cuarto
Independiente Rivadavia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Estudiantes de Río Cuarto: 1T - 0H- 0B 
Independiente Rivadavia: 0T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2022 | Estudiantes de Río Cuarto | 4 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Independiente Rivadavia









Estudiantes de Río Cuarto

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
100%
TB bàn thắng
0.8
2
TB bàn thua
1
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Estudiantes de Río Cuarto

Independiente Rivadavia

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | 21 (0)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 2.06 | B | T | ||
| 30/01/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | 3/4 | 1.99 | 1.85 | 1.85 | 2.02 | T | X | ||
| 26/01/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.99 | B | T | ||
| 01/12/25 | 11 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.00 | 1.98 | 1.98 | 1.80 | T | T | ||
| 23/11/25 | 20 (0)(0) | 2.08 | -1/4 | 1.73 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | T | T | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | 21 (1)(0) | 2.03 | -3/4 | 1.87 | 2.07 | 2.07 | 1.80 | T | T | ||
| 28/01/26 | 12 (1)(0) | 1.78 | -1/4 | 2.16 | 1.85 | 1.85 | 2.03 | T | T | ||
| 24/01/26 | 21 (1)(1) | 2.01 | -3/4 | 1.89 | 1.91 | 1.91 | 1.98 | T | T | ||
| 19/01/26 | 20 (1)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.01 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | T | T | ||
| 18/11/25 | 02 (0)(1) | 2.04 | -3/4 | 1.86 | 1.91 | 1.91 | 1.97 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng12
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng9
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
25Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
58%
26%
Thấp nhất
32%
41%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























