🔴 Trực tiếp Envigado vs Independiente Medellín - Cúp Quốc Gia Colombia (04-11-2025)
Xem trực tiếp Copa Betplay (COL): Envigado vs Independiente Medellín 04:00 ngày 04-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Copa Betplay (COL) và đội hình ra sân chính thức.
Copa Betplay 04:00 - 04/11 (Colombia)

Envigado
3
4
1
01
FT
Lượt đi Independiente Medellín [1 - 1] Envigado, 90 phút [0 - 1]
Envigado
Independiente Medellín
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Envigado: 1T - 0H- 4B 
Independiente Medellín: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Independiente Medellín | 3 - 4(1 - 2) | ||
| 10/02/2025 | Envigado | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 15/11/2024 | Independiente Medellín | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 29/04/2024 | Envigado | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 06/08/2023 | Independiente Medellín | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Independiente Medellín









Envigado

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
0.6
2.8
TB bàn thua
1.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Envigado

Independiente Medellín

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/25 | 10 (0)(0) | 2.06 | -1 | 1.84 | 2.05 | 2.05 | 1.83 | H | X | ||
| 26/10/25 | 02 (0)(0) | 1.90 | -1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 2.03 | B | H | ||
| 22/10/25 | 10 (0)(0) | 1.79 | -3/4 | 2.01 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | B | X | ||
| 18/10/25 | 31 (1)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 2.04 | B | T | ||
| 12/10/25 | 12 (1)(1) | 2.05 | -1 1/4 | 1.85 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/25 | 30 (3)(0) | 2.03 | -3/4 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.93 | T | T | ||
| 27/10/25 | 52 (4)(2) | 2.03 | -1/2 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | 2.01 | B | T | ||
| 21/10/25 | 11 (0)(1) | 2.01 | -1 | 1.89 | 2.01 | 2.01 | 1.87 | B | X | ||
| 18/10/25 | 31 (1)(1) | 1.92 | -1 | 1.98 | 1.81 | 1.81 | 2.07 | T | T | ||
| 14/10/25 | 15 (1)(2) | 2.02 | 0 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.97 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng19
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ4
21Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
32Tổng7
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ13
27Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
43Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
4.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
65%
39%
Thấp nhất
46%
49%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
18.6 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
7.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























