🔴 Trực tiếp Dynamo Makhachkala vs Rostov - Vòng 28 VĐQG Nga (02-05-2026)
Xem trực tiếp Premier League (RUS) vòng 28: Dynamo Makhachkala vs Rostov 18:00 ngày 02-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Dynamo Makhachkala
Rostov
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dynamo Makhachkala: 3T - 2H- 0B 
Rostov: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Rostov | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 25/10/2025 | Rostov | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 02/10/2025 | Dynamo Makhachkala | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 28/08/2025 | Rostov | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 24/05/2025 | Dynamo Makhachkala | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rostov









Dynamo Makhachkala

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dynamo Makhachkala

Rostov

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 21 (1)(1) | 2.03 | -1 1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | T | T | ||
| 23/04/26 | 11 (1)(0) | 2.09 | -1/4 | 1.80 | 2.07 | 2.07 | 1.78 | T | X | ||
| 19/04/26 | 01 (0)(0) | 1.79 | 1 | 2.10 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | H | X | ||
| 12/04/26 | 11 (0)(0) | 2.07 | -1 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 2.00 | T | X | ||
| 05/04/26 | 22 (0)(1) | 1.95 | 1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 01 (0)(0) | 1.84 | -1/2 | 2.04 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | B | X | ||
| 21/04/26 | 11 (0)(1) | 1.82 | -1/4 | 2.06 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | X | ||
| 17/04/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | -1 | 2.03 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | B | X | ||
| 12/04/26 | 11 (1)(1) | 1.92 | 1/4 | 1.94 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | T | X | ||
| 05/04/26 | 01 (0)(1) | 1.83 | 1/4 | 2.05 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ9
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng11
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng8
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ13
10Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
57%
35%
Thấp nhất
33%
48%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































