🔴 Trực tiếp Dynamo Makhachkala vs Krylya Sovetov - Cúp Quốc Gia Nga (04-08-2026)
Xem trực tiếp Russian Cup (RUS): Dynamo Makhachkala vs Krylya Sovetov 22:30 ngày 04-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Russian Cup (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Dynamo Makhachkala
Krylya Sovetov
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dynamo Makhachkala: 3T - 0H- 2B 
Krylya Sovetov: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Krylya Sovetov | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 01/11/2025 | Dynamo Makhachkala | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 15/03/2025 | Dynamo Makhachkala | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 02/10/2024 | Krylya Sovetov | 3 - 3(3 - 0) | ||
| 01/09/2024 | Krylya Sovetov | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Krylya Sovetov









Dynamo Makhachkala

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
1.8
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dynamo Makhachkala

Krylya Sovetov

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 00 (0)(0) | 2.03 | 1/4 | 1.84 | 2.00 | 2.00 | 1.83 | T | X | ||
| 10/05/26 | 11 (0)(1) | 2.09 | -1/4 | 1.80 | 2.05 | 2.05 | 1.80 | T | X | ||
| 02/05/26 | 12 (0)(1) | 1.79 | 1/4 | 2.10 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | B | T | ||
| 26/04/26 | 21 (1)(1) | 2.03 | -1 1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | T | T | ||
| 23/04/26 | 11 (1)(0) | 2.09 | -1/4 | 1.80 | 2.07 | 2.07 | 1.78 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 41 (4)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.84 | 1.91 | 1.91 | 1.92 | T | T | ||
| 10/05/26 | 10 (1)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.86 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | B | X | ||
| 01/05/26 | 21 (1)(0) | 1.88 | 3/4 | 1.99 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | T | ||
| 25/04/26 | 20 (1)(0) | 2.07 | 1/4 | 1.81 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | T | X | ||
| 21/04/26 | 21 (0)(1) | 2.01 | 0 | 1.86 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng16
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
14Tổng17
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ14
12Thẻ vàng đội17
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
26Tổng33
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
65%
34%
Thấp nhất
42%
45%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























