🔴 Trực tiếp Dunajská Streda vs Zemplín Michalovce - Cúp Quốc Gia Slovakia (03-12-2025)
Xem trực tiếp Slovakia Cup (SVK): Dunajská Streda vs Zemplín Michalovce 23:30 ngày 03-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Slovakia Cup (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Dunajská Streda
Zemplín Michalovce
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dunajská Streda: 3T - 1H- 1B 
Zemplín Michalovce: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Zemplín Michalovce | 2 - 4(1 - 1) | ||
| 26/07/2025 | Dunajská Streda | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 21/05/2025 | Dunajská Streda | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 23/11/2024 | Dunajská Streda | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 17/08/2024 | Zemplín Michalovce | 0 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Zemplín Michalovce









Dunajská Streda

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.8
2
TB bàn thua
0.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dunajská Streda

Zemplín Michalovce

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | 03 (0)(1) | 1.79 | 1 1/4 | 1.99 | 1.87 | 1.87 | 1.89 | T | H | ||
| 24/11/25 | 00 (0)(0) | 2.00 | -1 1/2 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | X | ||
| 08/11/25 | 01 (0)(1) | 1.99 | 3/4 | 1.79 | 1.83 | 1.83 | 1.92 | T | X | ||
| 05/11/25 | 02 (0)(1) | 1.87 | 1 | 1.71 | 1.79 | 1.79 | 1.81 | T | X | ||
| 02/11/25 | 31 (1)(1) | 1.97 | -1 1/4 | 1.82 | 1.74 | 1.74 | 1.92 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | 32 (0)(0) | 1.93 | -1 1/2 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | T | T | ||
| 23/11/25 | 42 (1)(1) | 1.94 | -1/2 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | T | T | ||
| 09/11/25 | 20 (1)(0) | 1.97 | -1 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | B | X | ||
| 02/11/25 | 11 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.89 | T | X | ||
| 29/10/25 | 13 (1)(1) | 1.82 | 2 1/2 | 1.97 | 1.88 | 1.88 | 1.84 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng2
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng13
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
17Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
61%
51%
Thấp nhất
33%
62%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
26.0 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
6.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























