🔴 Trực tiếp Dumbrăviţa vs Concordia Chiajna - Vòng 21 Hạng Hai Romania (14-03-2026)
Xem trực tiếp Liga 2 (ROM) vòng 21: Dumbrăviţa vs Concordia Chiajna 17:30 ngày 14-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 2 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Dumbrăviţa
Concordia Chiajna
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dumbrăviţa: 1T - 2H- 1B 
Concordia Chiajna: 1T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2024 | Concordia Chiajna | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 07/03/2024 | Concordia Chiajna | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 08/04/2023 | Concordia Chiajna | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 20/08/2022 | Concordia Chiajna | 2 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Concordia Chiajna









Dumbrăviţa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
1
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dumbrăviţa

Concordia Chiajna

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 11 (0)(1) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | H | X | ||
| 28/02/26 | 10 (0)(0) | 2.06 | 0 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||
| 21/02/26 | 01 (0)(1) | 1.98 | -3/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 11/02/26 | 12 (0)(0) | 1.75 | 1 1/2 | 1.82 | 1.70 | 1.70 | 1.86 | T | T | ||
| 13/12/25 | 12 (1)(1) | 1.95 | 1/2 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.90 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 42 (2)(0) | 2.00 | -1 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | T | T | ||
| 28/02/26 | 10 (1)(0) | 1.81 | 0 | 2.01 | 1.90 | 1.90 | 1.81 | B | X | ||
| 24/02/26 | 02 (0)(1) | 1.83 | 1/2 | 1.99 | 1.88 | 1.88 | 1.83 | B | X | ||
| 12/02/26 | 23 (1)(1) | 1.84 | 0 | 1.73 | 1.69 | 1.69 | 1.87 | B | T | ||
| 12/12/25 | 31 (1)(0) | 1.57 | -1/2 | 2.27 | 1.80 | 1.80 | 1.96 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng13
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng6
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
57%
34%
Thấp nhất
41%
42%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
11.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
5.8 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























