🔴 Trực tiếp Drogheda United vs Derry City - Vòng 16 VĐQG Ireland (09-05-2026)
Xem trực tiếp Premier Division (IRL) vòng 16: Drogheda United vs Derry City 01:45 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier Division (IRL) và đội hình ra sân chính thức.
Drogheda United
Derry City
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Drogheda United: 1T - 3H- 1B 
Derry City: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Derry City | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 27/09/2025 | Drogheda United | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 17/08/2025 | Derry City | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 28/06/2025 | Derry City | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 17/05/2025 | Drogheda United | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Derry City









Drogheda United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.4
TB bàn thua
2.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Drogheda United

Derry City

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 41 (2)(0) | 2.00 | -1 | 1.87 | 2.00 | 2.00 | 1.84 | B | T | ||
| 02/05/26 | 10 (1)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | X | ||
| 25/04/26 | 34 (2)(0) | 2.09 | -1 | 1.80 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | T | T | ||
| 18/04/26 | 13 (0)(3) | 2.06 | 1/2 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | B | T | ||
| 06/04/26 | 23 (2)(1) | 1.87 | -1/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | B | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 11 (0)(1) | 1.86 | -1/2 | 2.02 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | X | ||
| 02/05/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.96 | 2.00 | 2.00 | 1.86 | T | X | ||
| 25/04/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | 1/4 | 2.00 | 1.76 | 1.76 | 2.09 | T | X | ||
| 18/04/26 | 12 (0)(1) | 1.98 | -1/2 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 2.09 | T | T | ||
| 11/04/26 | 22 (1)(2) | 1.79 | 0 | 2.10 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
13Thẻ vàng đối thủ8
7Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng11
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ11
7Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
11Tổng31
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ19
14Thẻ vàng đội21
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
31Tổng42
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
4.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
64%
32%
Thấp nhất
33%
45%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























