Dữ liệu thống kê trận Dodoma Jiji vs Young Africans (23-10-2026)
Trận đấu giữa Dodoma Jiji và Young Africans thuộc VĐQG Tanzania diễn ra lúc 07:00 ngày 23/10. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Dodoma Jiji
Young Africans
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dodoma Jiji: 1T - 0H- 4B
Young Africans: 4T - 0H- 1B
Dodoma Jiji: 1T - 0H- 4B
Young Africans: 4T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Dodoma Jiji | 3 - 2(1 - 2) | ||
| 27/01/2026 | Young Africans | 3 - 1(0 - 0) | ||
| 22/06/2025 | Young Africans | 5 - 0(1 - 0) | ||
| 25/12/2024 | Dodoma Jiji | 0 - 4(0 - 3) | ||
| 22/05/2024 | Dodoma Jiji | 0 - 4(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Young Africans









Dodoma Jiji

Phong độ
Young Africans5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
1.6
TB bàn thua
0.6
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dodoma Jiji
Young Africans
Dodoma Jiji20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/26 | 10 (1)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | T | X | ||
| 04/09/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | T | X | ||
| 29/08/26 | 01 (0)(0) | 1.77 | -3/4 | 2.02 | - | T | X | ||||
| 26/08/26 | 01 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 19/08/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.68 | B | X | ||
Young Africans50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | -2 | 1.95 | 1.68 | 1.68 | 1.66 | B | X | ||
| 12/09/26 | 21 (1)(0) | 1.86 | -1 3/4 | 1.75 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 06/09/26 | 11 (1)(0) | 1.79 | 1/2 | 1.90 | - | H | X | ||||
| 31/08/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 29/08/26 | 20 (2)(0) | 1.87 | -3 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng11
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng2
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
8Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dodoma JijiPhong độ
Young AfricansPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
0.6 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
76%
50%
Thấp nhất
49%
59%
Trung bình
63%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất