Dữ liệu thống kê trận Dodoma Jiji vs Singida Black Stars (09-10-2026)
Trận đấu giữa Dodoma Jiji và Singida Black Stars thuộc VĐQG Tanzania diễn ra lúc 11:00 ngày 09/10. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Dodoma Jiji
Singida Black Stars
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dodoma Jiji: 0T - 1H- 3B
Singida Black Stars: 3T - 1H- 0B
Dodoma Jiji: 0T - 1H- 3B
Singida Black Stars: 3T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Singida Black Stars | 5 - 0(3 - 0) | ||
| 16/01/2026 | Dodoma Jiji | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 18/06/2025 | Dodoma Jiji | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 12/12/2024 | Singida Black Stars | 2 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Singida Black Stars









Dodoma Jiji

Phong độ
Singida Black Stars5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
3.6
TB bàn thua
0.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dodoma Jiji
Singida Black Stars
Dodoma Jiji20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/26 | 10 (1)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | T | X | ||
| 04/09/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | T | X | ||
| 29/08/26 | 01 (0)(0) | 1.77 | -3/4 | 2.02 | - | T | X | ||||
| 26/08/26 | 01 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | X | ||
| 19/08/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.68 | B | X | ||
Singida Black Stars67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/26 | 30 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 09/09/26 | 21 (0)(0) | 1.87 | 1/2 | 1.83 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | B | T | ||
| 06/09/26 | 07 (0)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 01/09/26 | 32 (1)(1) | 1.90 | -1 | 1.81 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | T | ||
| 29/08/26 | 42 (3)(2) | 1.86 | -1 | 1.84 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng6
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng4
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng10
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dodoma JijiPhong độ
Singida Black StarsPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
3.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
56%
50%
Thấp nhất
47%
59%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
2.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất