Dữ liệu thống kê trận Dodoma Jiji vs Polisi Tanzania (26-08-2026)
Trận đấu giữa Dodoma Jiji và Polisi Tanzania thuộc VĐQG Tanzania đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dodoma Jiji
Polisi Tanzania
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dodoma Jiji: 1T - 4H- 0B
Polisi Tanzania: 0T - 4H- 1B
Dodoma Jiji: 1T - 4H- 0B
Polisi Tanzania: 0T - 4H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/03/2023 | Dodoma Jiji | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 01/11/2022 | Polisi Tanzania | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 11/05/2022 | Polisi Tanzania | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 17/12/2021 | Dodoma Jiji | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 22/02/2021 | Dodoma Jiji | 2 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Polisi Tanzania









Dodoma Jiji

Phong độ
Polisi Tanzania5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.4
TB bàn thua
1.2
3.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dodoma Jiji
Polisi Tanzania
Dodoma Jiji40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.68 | B | X | ||
| 14/08/26 | 11 (1)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.99 | 1.99 | 1.76 | B | H | ||
| 30/06/26 | 20 (0)(0) | 1.76 | -1 3/4 | 1.87 | 1.76 | 1.76 | 1.89 | T | X | ||
| 27/06/26 | 11 (1)(1) | 1.65 | 1 1/2 | 2.10 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | T | X | ||
| 24/06/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.86 | H | X | ||
Polisi Tanzania50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | 0 | 1.77 | 1.68 | 1.68 | 1.65 | T | H | ||
| 15/08/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 09/06/23 | 80 (5)(0) | 1.93 | -1 1/2 | 1.81 | 1.85 | 1.85 | 1.80 | B | T | ||
| 06/06/23 | 61 (3)(0) | 1.83 | -2 | 1.93 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | B | T | ||
| 15/05/23 | 31 (2)(1) | 1.72 | -1/4 | 1.86 | 1.96 | 1.96 | 1.74 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng6
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dodoma JijiPhong độ
Polisi TanzaniaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
80%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
47%
50%
Thấp nhất
38%
50%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.8 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất