🔴 Trực tiếp Dodoma Jiji vs KenGold - Vòng 25 VĐQG Tanzania (06-04-2025)

Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 25: Dodoma Jiji vs KenGold 22:30 ngày 06-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Dodoma Jiji
KenGold
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Dodoma Jiji: 0T - 1H- 0B KenGold: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
29/10/2024
VĐQG Tanzania
KenGold
2 - 2(1 - 1)
Dodoma Jiji
Phong độ gần nhất
Dodoma Jiji
Phong độ
KenGold
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
1.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dodoma Jiji
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/04/25
JKT Tanzania
Dodoma Jiji
22
(1)(1)
1.71
-3/4
1.87
1.90
1.90
1.73
T
T
14/03/25
Simba
Dodoma Jiji
60
(3)(0)
2.00
-2
1.80
1.88
1.88
1.75
B
T
08/03/25
Dodoma Jiji
Coastal Union
00
(0)(0)
2.05
-1/4
1.75
1.74
1.74
1.96
B
X
28/02/25
Kitayosce
Dodoma Jiji
10
(1)(0)
-
1.81
1.81
1.81
-
X
22/02/25
Dodoma Jiji
Singida Big Stars
10
(1)(0)
1.77
-1/2
2.02
-
T
-
KenGold
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/04/25
KenGold
Azam
02
(0)(2)
1.70
1 1/4
1.89
1.72
1.72
1.91
B
X
05/03/25
KenGold
Mashujaa
22
(1)(1)
1.77
-1/4
2.02
1.98
1.98
1.78
B
T
27/02/25
JKT Tanzania
KenGold
11
(1)(0)
1.95
-1
1.85
1.76
1.76
2.00
T
H
22/02/25
KenGold
KMC
11
(0)(1)
2.00
-1/4
1.80
1.81
1.81
1.81
B
H
18/02/25
KenGold
Kagera Sugar
10
(0)(0)
1.87
-1/4
1.92
1.88
1.88
1.88
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng12
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng2
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ11
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dodoma Jiji
Phong độ
KenGold
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
48%
51%
Thấp nhất
41%
56%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
5.4 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất