🔴 Trực tiếp Dodoma Jiji vs JKT Tanzania - Vòng 28 VĐQG Tanzania (24-06-2026)
Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 28: Dodoma Jiji vs JKT Tanzania 20:00 ngày 24-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Dodoma Jiji
JKT Tanzania
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dodoma Jiji: 3T - 2H- 0B 
JKT Tanzania: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | JKT Tanzania | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 03/04/2025 | JKT Tanzania | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 26/10/2024 | Dodoma Jiji | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 16/04/2024 | Dodoma Jiji | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/10/2023 | JKT Tanzania | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
JKT Tanzania









Dodoma Jiji

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
2.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dodoma Jiji

JKT Tanzania

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | 50 (3)(0) | 1.90 | -1 | 1.81 | - | B | - | ||||
| 14/06/26 | 31 (2)(1) | 1.83 | -1 | 1.90 | 1.93 | 1.93 | 1.80 | B | T | ||
| 24/05/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | -2 1/4 | 1.74 | 1.88 | 1.88 | 1.67 | T | X | ||
| 21/05/26 | 11 (1)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.89 | 1.44 | 1.44 | 2.31 | H | T | ||
| 13/05/26 | 32 (1)(2) | 1.82 | 1 1/2 | 1.75 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | 01 (0)(1) | 2.07 | 0 | 1.68 | 1.82 | 1.82 | 1.93 | B | X | ||
| 13/06/26 | 12 (0)(1) | 1.93 | 0 | 1.73 | 1.67 | 1.67 | 1.66 | B | T | ||
| 24/05/26 | 22 (1)(2) | 1.78 | 1/4 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | H | T | ||
| 21/05/26 | 22 (0)(2) | 2.02 | -1 | 1.77 | 1.83 | 1.83 | 1.88 | B | T | ||
| 12/05/26 | 11 (1)(1) | 1.81 | -1/4 | 1.76 | 1.64 | 1.64 | 1.92 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng13
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
50%
50%
Thấp nhất
42%
52%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
5.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
7.4 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























