🔴 Trực tiếp Dodoma Jiji vs Singida Big Stars - Vòng 12 VĐQG Tanzania (22-11-2026)
Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 12: Dodoma Jiji vs Singida Big Stars 01:00 ngày 22-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Dodoma Jiji
Singida Big Stars
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dodoma Jiji: 2T - 1H- 2B 
Singida Big Stars: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | Dodoma Jiji | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 17/10/2025 | Singida Big Stars | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 22/02/2025 | Dodoma Jiji | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 15/09/2024 | Singida Big Stars | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 04/05/2024 | Singida Big Stars | 2 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Singida Big Stars









Dodoma Jiji

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.4
0.8
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dodoma Jiji

Singida Big Stars

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | 20 (0)(0) | 1.76 | -1 3/4 | 1.87 | 1.76 | 1.76 | 1.89 | T | X | ||
| 27/06/26 | 11 (1)(1) | 1.65 | 1 1/2 | 2.10 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | T | X | ||
| 24/06/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1/2 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.86 | H | X | ||
| 17/06/26 | 50 (3)(0) | 1.90 | -1 | 1.81 | - | B | - | ||||
| 14/06/26 | 31 (2)(1) | 1.83 | -1 | 1.90 | 1.93 | 1.93 | 1.80 | B | T | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | 43 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 27/06/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.87 | 1.69 | 1.69 | 1.95 | T | X | ||
| 24/06/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | X | ||
| 18/06/26 | 02 (0)(0) | 1.80 | 2 | 1.91 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | X | ||
| 12/06/26 | 02 (0)(1) | 1.84 | 1 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng9
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng2
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
80%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
48%
50%
Thấp nhất
39%
50%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.8 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






















